la critique
Tiếng PhápB2Nghĩa
- lời phê bình; nhà phê bìnhB2
- nguy kịch; phê phánB2
Câu ví dụ
La plupart des écrivains sont sensibles à la critique.Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.
L'éducation est un élément critique.Giáo dục là một nhân tố trọng yếu
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›