la feuille
Tiếng PhápB1Nghĩa
- lá cây; tờ giấy
Câu ví dụ
J'ai besoin d'une feuille de papier.Tôi cần một tờ giấy.
Pliez la feuille en quatre.Gấp giấy làm tư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›