fatal
Tiếng PhápB2Nghĩa
- chết người; định mệnh
Câu ví dụ
La plus petite erreur peut mener à un accident fatal.Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›