la faillite
Tiếng PhápB2Nghĩa
- sự phá sản
Câu ví dụ
La société a fait faillite.Công ti đã phá sản.
L'entreprise a fait faillite.Công ti đã phá sản.
La compagnie fit faillite.Công ti đã phá sản.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›