NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

facilement

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • dễ dàng

Câu ví dụ

L'argent perdu se regagne plus facilement que l'honneur.Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng.
Je suis une personne qui a des défauts, mais ces défauts peuvent être facilement corrigés.Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
Les mots blessent plus facilement qu'ils ne guérissent.Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1