entretenir
Tiếng PhápB2Nghĩa
- duy trì; nuôi
Câu ví dụ
Avec qui voulez-vous vous entretenir ?Bạn muốn nói chuyện với ai?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›