dresser
Tiếng PhápB2Nghĩa
- dựng lên; huấn luyện
Câu ví dụ
Aidez-moi à dresser une liste !Giúp tôi tạo một danh sách.
Aide-moi à dresser une liste !Hãy giúp tôi tạo một danh sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›