le domestique
Tiếng PhápB2Nghĩa
- người giúp việc
Câu ví dụ
Elle a envoyé au journal une annonce pour une aide domestique.Bà ấy gửi tới tòa soạn một rao vặt tìm một người giúp việc nhà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›