NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

disparu

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • mất tích

Câu ví dụ

La neige a disparu en un rien de temps.Tuyết đã biến mất trong khoảnh khắc.
Il a disparu sans laisser de trace.anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
Les villageois sont partis à la recherche de l'enfant disparu.Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1