le dentiste
Tiếng PhápB2Nghĩa
- nha sĩ
Câu ví dụ
Je ne veux pas aller chez le dentiste.Tôi không muốn đến nha sĩ.
Aujourd'hui je suis allé voir le dentiste.Hôm nay tôi đã đi đến gặp nha sỹ.
Tom est un dentiste.Tom là nha sĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›