NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

désagréable

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • khó chịu

Câu ví dụ

Nous y avons eu une expérience désagréable.Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó.
Nous y eûmes une expérience désagréable.Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó.
Nous y connûmes une expérience désagréable.Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2