le défilé
Tiếng PhápB2Nghĩa
- cuộc diễu hành
Câu ví dụ
On appelle parfois cela le défilé de la honte.Điều này đôi khi được gọi là "bước đi của sự xấu hổ".
Quel beau défilé militaire !Buổi diễu binh đẹp thế!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›