le couvert
Tiếng PhápB2Nghĩa
- bộ đồ ăn
Câu ví dụ
Ce matin le temps est couvert.Sáng nhau trời nhiều mây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 39 · 5 phút · miễn phí
›