NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la couche

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • lớp; tã

Câu ví dụ

Mon bébé a fait pipi dans sa couche.Con tôi đã tè vào tã của nó.
Tom se couche habituellement à 10 h 40.Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40.
Le soleil se couche à l’horizon.mặt trời đang lặn ở đường chân trời
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1