NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la cheminée

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • ống khói; lò sưởi

Câu ví dụ

Cette cheminée est très grande.Lò sưởi này lớn lắm.
De la fumée sortait de la cheminée.Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2