NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la casse

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • đồ vỡ; vụ trộm (lóng)

Câu ví dụ

Casse-toi avant qu'elles ne te voient ici.Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn.
Casse-toi avant qu'ils ne te voient ici.Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn.
Le verre casse facilement.Thuỷ tinh dễ vỡ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 35 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2