le canard
Tiếng PhápB1Nghĩa
- con vịt
Câu ví dụ
Comme de l'eau versée sur la tête d'un canard.Nước đổ đầu vịt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›