NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le basket

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • bóng rổ; giày thể thao

Câu ví dụ

Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball.Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1