le basket
Tiếng PhápB1Nghĩa
- bóng rổ; giày thể thao
Câu ví dụ
Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball.Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›