NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le calendrier

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • lịch

Câu ví dụ

Où est-ce que je devrais accrocher ce calendrier ?Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?
En Chine, ils célèbrent le Nouvel An selon le calendrier lunaire.Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 35 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2