le bus
Tiếng PhápA2Nghĩa
- xe buýt
Câu ví dụ
Mon père se rend d'habitude en bus au bureau.Bố tôi thường đến văn phòng bằng xe buýt.
Habituellement, je vais à l'école en bus.Tôi thường hay tới trường bằng xe bus.
En bus comme en train, on doit payer le voyage.Đi xe buýt hay đi tầu hỏa, vẫn phải trả tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại & Hỏi đường · 5 phút · miễn phí
›