NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le bruit

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • tiếng ồn

Câu ví dụ

Les garçons, ne faites pas de bruit.Các cậu, đừng làm ồn.
Nous ne pouvons pas dormir à cause du bruit.Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre.Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đời sống · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2