la brosse
Tiếng PhápB2Nghĩa
- bàn chải
Câu ví dụ
Je me brosse toujours les dents avant d'aller au lit.Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 27 · 5 phút · miễn phí
›