NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bizarrement

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • kỳ lạ thay

Câu ví dụ

Il s'est mis à se comporter bizarrement.Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.
Ils me regardaient bizarrement.Họ đã nhìn tôi một cách kỳ lạ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2