le bisou
Tiếng PhápB2Nghĩa
- nụ hôn (thân mật)
Câu ví dụ
Tu me dois un bisou.Bạn nợ tôi một nụ hôn.
C'était juste un bisou.Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›