le bail
Tiếng PhápB2Nghĩa
- hợp đồng thuê
Câu ví dụ
Bah ! Ça fait un bail.Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đời sống · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.