NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'allée

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • lối đi

Câu ví dụ

Je suis allée au zoo.Tôi đã tới vườn thú.
Est-ce que Cathy y est allée aussi ?Cathy có đi cùng không?
Catherine y est-elle également  allée ?Cathy có đi cùng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1