NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

alimenter

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • cung cấp; nuôi dưỡng

Câu ví dụ

Tout le monde peut alimenter la base de données pour illustrer de nouveaux mots de vocabulaire.Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 39 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2