l'alcoolique
Tiếng PhápB2Nghĩa
- người nghiện rượu
Câu ví dụ
Le père de Tom est alcoolique.Cha của Tom là một kẻ nghiện rượu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 44 · 5 phút · miễn phí
›