aboyer
Tiếng PhápB2Nghĩa
- sủa
Câu ví dụ
Le chien n'arrivait pas à aboyer.Con chó không biết sủa.
Le chien ne pouvait aboyer.Con chó không biết sủa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 44 · 5 phút · miễn phí
›