NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

être

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • là; thì; ởA1
  • sinh vậtA2

Câu ví dụ

Elle n'est peut-être pas consciente du danger.Có thể chị ấy không ý thức về mối nguy hiểm.
Elle devait être belle quand elle était jeune.Hẳn bà ấy đẹp khi còn trẻ.
Il peut être fier de son père.Anh ấy có thể hãnh diện về bố.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngÔn tập tổng A1 · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A1