NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

électronique

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • điện tử

Câu ví dụ

J'ai des problèmes de courrier électronique en ce moment.Lúc này tôi gặp khó khăn với thư điện tử.
Pouvez-vous l'envoyer par courrier électronique ?Bạn có thể gửi bằng thư điện tử được không?
Je voulais juste vérifier mon courrier électronique.Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2