électronique
Tiếng PhápB2Nghĩa
- điện tử
Câu ví dụ
J'ai des problèmes de courrier électronique en ce moment.Lúc này tôi gặp khó khăn với thư điện tử.
Pouvez-vous l'envoyer par courrier électronique ?Bạn có thể gửi bằng thư điện tử được không?
Je voulais juste vérifier mon courrier électronique.Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›