NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le volume

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • thể tích; âm lượng; tập

Câu ví dụ

Est-ce que vous pouvez baisser le volume ?Bạn có thể cho nhỏ tiếng xuống được không?
Est-ce que tu peux baisser le volume ?Bạn có thể cho nhỏ tiếng xuống được không?
Baisse le volume, s'il te plait.Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 38 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2