le visiteur
Tiếng PhápB1Nghĩa
- khách tham quan
Câu ví dụ
Nous avons un visiteur.Chúng ta có khách đến thăm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›