NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le vendredi

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • thứ Sáu

Câu ví dụ

Il a neigé de lundi à vendredi.Tuyết rơi từ thứ 2 đến thứ 6
Le sabbat commence le vendredi soir.Sa-bát bắt đầu vào tối thứ Sáu.
La réunion a lieu le vendredi.Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1