la trousse
Tiếng PhápB2Nghĩa
- hộp, túi đồ nghề
Câu ví dụ
J'ai oublié ma trousse à la maison.Tôi quên hộp bút chì ở nhà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 39 · 5 phút · miễn phí
›