NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

trembler

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • run rẩy

Câu ví dụ

Nous avons senti la maison trembler.Chúng tôi thấy ngồi nhà rung lắc.
Notre maison se mit à trembler.Nhà của chúng tôi bắt đầu rung chuyển.
Nous sentîmes la maison trembler.Chúng tôi thấy ngồi nhà rung lắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1