NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le ticket

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • vé

Câu ví dụ

Vous devez faire la queue pour acheter le ticket.Bạn phải xếp hàng để mua vé.
Je voudrais voir votre ticket, s'il vous plait.Làm ơn cho xem vé.
Je leur ai dit de m'envoyer un autre ticket.Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĐi lại & Hỏi đường · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1