temporaire
Tiếng PhápB2Nghĩa
- tạm thời
Câu ví dụ
Ce n'est qu'une solution temporaire.Đó là giải pháp tạm thời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›