la taxe
Tiếng PhápB2Nghĩa
- thuế
Câu ví dụ
Nous devons payer la taxe.Chúng tôi phải nộp thuế.
Qu'est-ce qu'une taxe ?Thuế là gì?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 41 · 5 phút · miễn phí
›