le tabac
Tiếng PhápB2Nghĩa
- thuốc lá; tiệm thuốc
Câu ví dụ
Le tabac est arrivé.Thuốc lá đến rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.