le stock
Tiếng PhápB2Nghĩa
- hàng tồn kho
Câu ví dụ
J'ai oublié de verrouiller le stock.Tôi quên khoá cửa nhà kho.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›