NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la somme

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • tổng số; khoản tiền

Câu ví dụ

Elle lui doit une grosse somme d'argent.Cô ấy nợ anh ta một khoản tiền lớn.
Tout nombre pair est la somme de deux nombres premiers.Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1