le sauveur
Tiếng PhápB2Nghĩa
- vị cứu tinh
Câu ví dụ
Jésus-Christ est mon Sauveur.Chúa Giê-su là người đã cứu rỗi tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 44 · 5 phút · miễn phí
›