NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sanguin

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • thuộc máu

Câu ví dụ

Quel est votre groupe sanguin ?Nhóm máu của bạn là nhóm nào?
Quel est ton groupe sanguin ?Nhóm máu của bạn là nhóm nào?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2