sanguin
Tiếng PhápB2Nghĩa
- thuộc máu
Câu ví dụ
Quel est votre groupe sanguin ?Nhóm máu của bạn là nhóm nào?
Quel est ton groupe sanguin ?Nhóm máu của bạn là nhóm nào?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›