la reine
Tiếng PhápB1Nghĩa
- nữ hoàng
Câu ví dụ
La reine a visité le musée.Nữ hoàng tham quan viện bảo tàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›