NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rarement

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • hiếm khi

Câu ví dụ

Je téléphone souvent, mais j'écris rarement de lettres.Tôi thường gọi điện thoại, hiếm khi viết thư.
Tom mange rarement des fruits de mer.Tom hiếm khi ăn hải sản.
Je mange rarement de la viande.Tôi hầu như không ăn thịt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2