rarement
Tiếng PhápB2Nghĩa
- hiếm khi
Câu ví dụ
Je téléphone souvent, mais j'écris rarement de lettres.Tôi thường gọi điện thoại, hiếm khi viết thư.
Tom mange rarement des fruits de mer.Tom hiếm khi ăn hải sản.
Je mange rarement de la viande.Tôi hầu như không ăn thịt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›