positif
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tích cực
Câu ví dụ
Pense positif.Suy nghĩ tích cực lên.
Pensez positif.Suy nghĩ tích cực lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›