la patrie
Tiếng PhápB2Nghĩa
- tổ quốc
Câu ví dụ
Il s'est sacrifié pour sa patrie.Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình cho đất nước mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›