la passion
Tiếng PhápB1Nghĩa
- niềm đam mê
Câu ví dụ
Partager sa passion, c’est la vivre pleinement.Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
Les échecs sont ma passion.Cờ vua là đam mê của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›