parvenir
Tiếng PhápB1Nghĩa
- đạt được
Câu ví dụ
Je ne pense pas parvenir à manger ça.Tôi không nghĩ là tôi có thể ăn được thứ này.
Comment puis-je parvenir à la gare ?Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›